Tỷ giá Dinar Serbia sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Kuna Croatia cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = HRK

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Kuna Croatia 0.06405384 HRK
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kn0.06401983 Hiện tại kn0.06405384 Cao nhất kn0.06411398
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06405384 HRK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000048 HRK
-0.07%
7 ngày qua
-0.000049 HRK
-0.08%
30 ngày qua
-0.000128 HRK
-0.20%
1 năm qua
-0.000207 HRK
-0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06386888
Hôm nay
0.06405384
Cao nhất
0.06471535
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.42%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.06436057 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0641535 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06341835 – 0.06447959 HRK
Năm ổn định +0.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0642707 HRK
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.06339454 – 0.06491678 HRK
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.06436057 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06406416 – 0.06471652 HRK
Năm ổn định +0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06429723 HRK
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.0635169 – 0.06512583 HRK
Năm ổn định -0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06415451 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06386888 – 0.06471535 HRK
Năm ổn định -0.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.