Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = SBD
Cập nhật
1
HRK
=
1.19924575
SBD
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = $1.19924575 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = kn0.83385745 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.19872263
Hiện tại
$1.19924575
Cao nhất
$1.20368059
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19924575 SBD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002039 SBD
-0.17%
7 ngày qua
+0.006479 SBD
+0.54%
30 ngày qua
-0.000611 SBD
-0.05%
1 năm qua
-0.062124 SBD
-4.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
1.18984221 Hôm nay
1.19924575 Cao nhất
1.29075926
1.18984221 Hôm nay
1.19924575 Cao nhất
1.29075926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
-1.19%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.24625722 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.13778512 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.03890464
–
1.23344318
SBD
Năm biến động
-4.00%
2023
Tỷ giá trung bình
1.19816968 SBD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.15392317
–
1.24838019
SBD
HRK tăng giá
+5.12%
2024
Tỷ giá trung bình
1.2096104 SBD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.15181574
–
1.26866013
SBD
HRK giảm giá
-6.73%
2025
Tỷ giá trung bình
1.24625722 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14236037
–
1.30611026
SBD
Năm biến động
+10.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.2097992 SBD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.18984221
–
1.29075926
SBD
HRK giảm giá
-5.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.