Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kuna Croatia cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = HRK
Cập nhật
1
SBD
=
0.83091894
HRK
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = kn0.83091894 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = $1.20348683 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn0.83079176
Hiện tại
kn0.83091894
Cao nhất
kn0.83422134
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83091894 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004544 HRK
-0.54%
7 ngày qua
-0.006703 HRK
-0.80%
30 ngày qua
-0.000237 HRK
-0.03%
1 năm qua
+0.033713 HRK
+4.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.77473781 Hôm nay
0.83091894 Cao nhất
0.84044757
0.77473781 Hôm nay
0.83091894 Cao nhất
0.84044757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
-0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.88039211 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.88039211 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8107386
–
0.96255225
HRK
Năm biến động
+4.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.83487992 HRK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.80103802
–
0.86660882
HRK
SBD giảm giá
-4.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.82698225 HRK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.78823318
–
0.86819442
HRK
SBD tăng giá
+7.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80343624 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76563214
–
0.87538051
HRK
Năm biến động
-9.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82674459 HRK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.77473781
–
0.84044757
HRK
SBD tăng giá
+5.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.