Tỷ giá Kuna Croatia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = SLE

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Leone Sierra Leone (1964—2022) 3.66596173 SLE
+8.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le3.3914169 Hiện tại Le3.66596173 Cao nhất Le3.6707035
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.66596173 SLE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.274545 SLE
+8.10%
7 ngày qua
-0.001128 SLE
-0.03%
30 ngày qua
-0.004205 SLE
-0.11%
1 năm qua
+0.217958 SLE
+6.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.38953749
Hôm nay
3.66596173
Cao nhất
3.88297946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.03%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-8.53%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-8.49%
Tháng 10
+8.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang SLE.

470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.64940758 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 3.60387643 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.4480038 – 3.76887195 SLE
HRK tăng giá +4.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.64940758 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.38953749 – 3.88297946 SLE
Năm biến động -2.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.