Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kuna Croatia cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = HRK
Cập nhật
1
SLE
=
0.27330207
HRK
-7.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = kn0.27330207 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = Le3.6589551 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn0.27242734
Hiện tại
kn0.27330207
Cao nhất
kn0.27366795
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27330207 HRK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.02156 HRK
-7.31%
7 ngày qua
-0.000008 HRK
30 ngày qua
+0.000835 HRK
+0.31%
1 năm qua
-0.016721 HRK
-5.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.2575342 Hôm nay
0.27330207 Cao nhất
0.2950255
0.2575342 Hôm nay
0.27330207 Cao nhất
0.2950255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.69%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+9.32%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-2.34%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+9.28%
Tháng 10
-7.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang HRK.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.27756538 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.27756538 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26533138
–
0.29002288
HRK
SLE giảm giá
-4.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27432275 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2575342
–
0.2950255
HRK
Năm biến động
+2.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.