Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Suriname cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = SRD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Đô la Suriname 5.59178329 SRD
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $5.59131128 Hiện tại $5.59178329 Cao nhất $5.61557891
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.59178329 SRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.02221 SRD
-0.40%
7 ngày qua
+0.030841 SRD
+0.55%
30 ngày qua
-0.029606 SRD
-0.53%
1 năm qua
-0.309024 SRD
-5.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.55488098
Hôm nay
5.59178329
Cao nhất
6.11960759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-3.06%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.65257128 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.37423876 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.87773126 – 4.51691233 SRD
Năm biến động +43.49%
2023
Tỷ giá trung bình 5.25683334 SRD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.41311197 – 5.71840226 SRD
Năm biến động +19.30%
2024
Tỷ giá trung bình 4.7551595 SRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.12772965 – 5.38625655 SRD
Năm biến động -10.01%
2025
Tỷ giá trung bình 5.59765107 SRD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
4.77299679 – 6.16892058 SRD
Năm biến động +22.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.65257128 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.55488098 – 6.11960759 SRD
HRK giảm giá -5.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.