Tỷ giá Đô la Suriname sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Kuna Croatia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = HRK

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Kuna Croatia 0.17937269 HRK
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kn0.17849772 Hiện tại kn0.17937269 Cao nhất kn0.17947264
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang HRK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17937269 HRK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000998 HRK
+0.56%
7 ngày qua
+0.000584 HRK
+0.33%
30 ngày qua
+0.001483 HRK
+0.83%
1 năm qua
+0.010608 HRK
+6.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.16340917
Hôm nay
0.17937269
Cao nhất
0.18002186
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang HRK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30155612 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30155612 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22139017 – 0.34749597 HRK
Năm biến động -30.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19107368 HRK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.17487402 – 0.22659747 HRK
Năm biến động -16.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21148586 HRK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.1856577 – 0.24226393 HRK
Năm biến động +11.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17970739 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16210291 – 0.20951198 HRK
Năm biến động -18.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17697962 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16340917 – 0.18002186 HRK
SRD tăng giá +6.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.