Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = TTD
Cập nhật
1
HRK
=
1.0131167
TTD
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = TT$1.0131167 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = kn0.98705312 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TT$1.00500091
Hiện tại
TT$1.0131167
Cao nhất
TT$1.01327179
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0131167 TTD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005952 TTD
+0.59%
7 ngày qua
+0.008836 TTD
+0.88%
30 ngày qua
+0.003686 TTD
+0.37%
1 năm qua
-0.02033 TTD
-1.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
1.001271 Hôm nay
1.0131167 Cao nhất
1.08525297
1.001271 Hôm nay
1.0131167 Cao nhất
1.08525297
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-1.89%
Tháng 6
+1.02%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-1.72%
Tháng 10
+1.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.01832494 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.94940513 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.86578032
–
1.03724441
TTD
Năm biến động
-6.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.97404235 TTD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.94307311
–
1.01147346
TTD
HRK tăng giá
+3.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.97445836 TTD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.93299155
–
1.01062953
TTD
HRK giảm giá
-6.39%
2025
Tỷ giá trung bình
1.01802856 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.92224899
–
1.07012445
TTD
Năm biến động
+13.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.01832494 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.001271
–
1.08525297
TTD
HRK giảm giá
-4.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.