Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Kuna Croatia cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = HRK
Cập nhật
1
TTD
=
0.98785697
HRK
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = kn0.98785697 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = TT$1.0122923 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kn0.98716209
Hiện tại
kn0.98785697
Cao nhất
kn0.99502397
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.98785697 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.004692 HRK
-0.47%
7 ngày qua
-0.009296 HRK
-0.93%
30 ngày qua
-0.00406 HRK
-0.41%
1 năm qua
+0.020221 HRK
+2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.92144415 Hôm nay
0.98785697 Cao nhất
0.99873061
0.92144415 Hôm nay
0.98785697 Cao nhất
0.99873061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.55%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+1.93%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
+1.75%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.05556308 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.05556308 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96409293
–
1.15502741
HRK
Năm biến động
+6.50%
2023
Tỷ giá trung bình
1.02689265 HRK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.98865669
–
1.06036318
HRK
TTD giảm giá
-3.23%
2024
Tỷ giá trung bình
1.0264951 HRK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.98948226
–
1.07182106
HRK
TTD tăng giá
+6.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.98421949 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.93447075
–
1.08430588
HRK
Năm biến động
-11.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.98224748 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92144415
–
0.99873061
HRK
TTD tăng giá
+4.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.