Tỷ giá Gourde Haiti sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Dirham UAE cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = AED
Cập nhật
1
HTG
=
0.02806578
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 HTG = د.إ0.02806578 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = G35.63058026 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.02806578
Hiện tại
د.إ0.02806578
Cao nhất
د.إ0.02806578
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02806578 AED
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
+0.000047 AED
+0.17%
30 ngày qua
+0.000016 AED
+0.06%
1 năm qua
-0.00009 AED
-0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.02763208 Hôm nay
0.02806578 Cao nhất
0.0282211
0.02763208 Hôm nay
0.02806578 Cao nhất
0.0282211
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03162285 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03162285 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02496621
–
0.03719316
AED
Năm biến động
-31.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02602523 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02353052
–
0.02787149
AED
Năm biến động
+12.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02782878 AED
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.02750796
–
0.02818856
AED
Năm ổn định
+1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02805669 AED
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.02763208
–
0.02849461
AED
Năm ổn định
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02805166 AED
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.02784042
–
0.0282211
AED
Năm ổn định
+0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.