Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Chile cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = CLP

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Peso Chile 7.427313 CLP
-0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $7.36498588 Hiện tại $7.427313 Cao nhất $7.427313
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.427313 CLP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.063018 CLP
-0.84%
7 ngày qua
-0.122461 CLP
-1.62%
30 ngày qua
-0.021846 CLP
-0.29%
1 năm qua
+0.215508 CLP
+2.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.51231691
Hôm nay
7.427313
Cao nhất
7.61409533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.14%
Tháng 12
-3.73%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+5.76%
Tháng 3
-1.15%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+3.67%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+4.00%
Tháng 9
+2.10%
Tháng 10
-2.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.49652148 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.49652148 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.78208037 – 8.98865939 CLP
Năm biến động -31.94%
2023
Tỷ giá trung bình 5.96620272 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.08563205 – 7.06600871 CLP
Năm biến động +16.42%
2024
Tỷ giá trung bình 7.15225913 CLP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
6.67858119 – 7.61497349 CLP
Năm biến động +14.01%
2025
Tỷ giá trung bình 7.26493087 CLP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
6.87585427 – 7.78816666 CLP
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.36972 CLP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
6.51231691 – 7.61409533 CLP
Năm biến động +8.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.