Tỷ giá Gourde Haiti sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = CNY
Cập nhật
1
HTG
=
0.05093462
CNY
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = ¥0.05093462 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = G19.63301374 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.05084602
Hiện tại
¥0.05093462
Cao nhất
¥0.05100253
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05093462 CNY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000026 CNY
+0.05%
7 ngày qua
+0.000127 CNY
+0.25%
30 ngày qua
-0.000285 CNY
-0.56%
1 năm qua
-0.00358 CNY
-6.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.05060686 Hôm nay
0.05093462 Cao nhất
0.0545144
0.05060686 Hôm nay
0.05093462 Cao nhất
0.0545144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05771877 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05771877 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04701941
–
0.06434947
CNY
Năm biến động
-25.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05018299 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0440473
–
0.05516097
CNY
Năm biến động
+14.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05438176 CNY
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.05305953
–
0.0559963
CNY
HTG tăng giá
+4.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05490452 CNY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.0534136
–
0.05640681
CNY
HTG giảm giá
-4.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05128745 CNY
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.05060686
–
0.05358402
CNY
HTG giảm giá
-4.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.