Tỷ giá Nhân dân tệ sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Gourde Haiti cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = HTG
Cập nhật
1
CNY
=
19.63301374
HTG
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = G19.63301374 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ¥0.05093462 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
G19.60687163
Hiện tại
G19.63301374
Cao nhất
G19.66722425
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.63301374 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.011063 HTG
+0.06%
7 ngày qua
-0.049166 HTG
-0.25%
30 ngày qua
+0.100778 HTG
+0.52%
1 năm qua
+1.289237 HTG
+7.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
18.34377643 Hôm nay
19.63301374 Cao nhất
19.76016784
18.34377643 Hôm nay
19.63301374 Cao nhất
19.76016784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-0.70%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.38%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
+0.64%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 20.05505853 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.41579456 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.5401443
–
21.26781383
HTG
Năm biến động
+34.78%
2023
Tỷ giá trung bình
20.05505853 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.12876027
–
22.70286843
HTG
Năm biến động
-13.01%
2024
Tỷ giá trung bình
18.39094327 HTG
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
17.85832164
–
18.84675601
HTG
CNY giảm giá
-4.18%
2025
Tỷ giá trung bình
18.21598323 HTG
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
17.72835632
–
18.72182389
HTG
CNY tăng giá
+4.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
19.49962217 HTG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
18.6622796
–
19.76016784
HTG
CNY tăng giá
+4.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.