Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Djibouti cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = DJF

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Franc Djibouti 1.35875266 DJF
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Fdj1.35188437 Hiện tại Fdj1.35875266 Cao nhất Fdj1.35920873
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.35875266 DJF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002672 DJF
+0.20%
7 ngày qua
-0.005186 DJF
-0.38%
30 ngày qua
-0.001173 DJF
-0.09%
1 năm qua
-0.002293 DJF
-0.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.33788368
Hôm nay
1.35875266
Cao nhất
1.37099893
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.5326483 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.5326483 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20842744 – 1.80180329 DJF
Năm biến động -31.73%
2023
Tỷ giá trung bình 1.26011231 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13946044 – 1.35359198 DJF
Năm biến động +12.42%
2024
Tỷ giá trung bình 1.34721402 DJF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.33166512 – 1.36216635 DJF
Năm ổn định +1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 1.35870347 DJF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.33788368 – 1.37193904 DJF
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3595202 DJF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.34752822 – 1.37099893 DJF
Năm ổn định +0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.