Tỷ giá Franc Djibouti sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Gourde Haiti cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = HTG
Cập nhật
1
DJF
=
0.73596912
HTG
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = G0.73596912 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = Fdj1.35875266 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G0.73572217
Hiện tại
G0.73596912
Cao nhất
G0.73970824
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73596912 HTG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00145 HTG
-0.20%
7 ngày qua
+0.002798 HTG
+0.38%
30 ngày qua
+0.001192 HTG
+0.16%
1 năm qua
+0.00083 HTG
+0.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.72939517 Hôm nay
0.73596912 Cao nhất
0.74744914
0.72939517 Hôm nay
0.73596912 Cao nhất
0.74744914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.79619428 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65979069 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.55499954
–
0.82752176
HTG
Năm biến động
+46.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.79619428 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73877507
–
0.87760836
HTG
Năm biến động
-11.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74228891 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.73412472
–
0.75093955
HTG
Năm ổn định
-1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.73599994 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.72889536
–
0.74744914
HTG
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73555493 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.72939517
–
0.74209949
HTG
Năm ổn định
-0.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.