Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = JMD
Cập nhật
1
HTG
=
1.21023965
JMD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = J$1.21023965 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = G0.82628263 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
J$1.20984799
Hiện tại
J$1.21023965
Cao nhất
J$1.21023965
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21023965 JMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000166 JMD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000353 JMD
-0.03%
30 ngày qua
-0.001417 JMD
-0.12%
1 năm qua
-0.015488 JMD
-1.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
1.18721413 Hôm nay
1.21023965 Cao nhất
1.22942411
1.18721413 Hôm nay
1.21023965 Cao nhất
1.22942411
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.01%
Tháng 12
-1.39%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.32156889 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.32156889 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.03414134
–
1.5618785
JMD
Năm biến động
-32.65%
2023
Tỷ giá trung bình
1.09205162 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.96737758
–
1.18301551
JMD
Năm biến động
+14.30%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18476834 JMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.15406715
–
1.21484098
JMD
Năm ổn định
+2.07%
2025
Tỷ giá trung bình
1.21547023 JMD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.19130452
–
1.23015196
JMD
Năm ổn định
+1.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.21030083 JMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.18721413
–
1.2173082
JMD
Năm ổn định
-0.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.