Tỷ giá Đô la Jamaica sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = HTG

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Gourde Haiti 0.82650973 HTG
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G0.82639565 Hiện tại G0.82650973 Cao nhất G0.82655012
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82650973 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000114 HTG
+0.01%
7 ngày qua
+0.000468 HTG
+0.06%
30 ngày qua
+0.001193 HTG
+0.14%
1 năm qua
+0.010668 HTG
+1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.81338896
Hôm nay
0.82650973
Cao nhất
0.84230804
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.91942987 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.76590871 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64025467 – 0.96698581 HTG
Năm biến động +48.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.91942987 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84529746 – 1.03372253 HTG
Năm biến động -12.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.84414075 HTG
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.823153 – 0.86650071 HTG
Năm ổn định -2.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.82278428 HTG
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.8129077 – 0.83941594 HTG
Năm ổn định -1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.82625366 HTG
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.82148465 – 0.84230804 HTG
Năm ổn định +0.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.