Tỷ giá Gourde Haiti sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = MAD

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Dirham Ma-rốc 0.0745625 MAD
-0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.م.0.07456093 Hiện tại د.م.0.0745625 Cao nhất د.م.0.0745625
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0745625 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000397 MAD
-0.53%
7 ngày qua
-0.000586 MAD
-0.78%
30 ngày qua
-0.001671 MAD
-2.19%
1 năm qua
+0.003406 MAD
+4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06904295
Hôm nay
0.0745625
Cao nhất
0.07623552
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
+0.79%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+2.47%
Tháng 6
-0.90%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08708402 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08708402 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07113041 – 0.0945515 MAD
Năm biến động -23.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07170567 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06431571 – 0.07764352 MAD
Năm biến động +6.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07529569 MAD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.07256863 – 0.07733287 MAD
HTG tăng giá +3.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07139224 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06833985 – 0.07784979 MAD
Năm biến động -9.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07402298 MAD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.06904295 – 0.07623552 MAD
HTG tăng giá +7.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.