Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Gourde Haiti cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = HTG
Cập nhật
1
MAD
=
13.44836556
HTG
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MAD = G13.44836556 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = د.م.0.07435848 MAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G13.41156755
Hiện tại
G13.44836556
Cao nhất
G13.44836556
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MAD/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.44836556 HTG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.036516 HTG
+0.27%
7 ngày qua
+0.129828 HTG
+0.97%
30 ngày qua
+0.330709 HTG
+2.52%
1 năm qua
-0.605088 HTG
-4.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
13.11724588 Hôm nay
13.44836556 Cao nhất
14.48373852
13.11724588 Hôm nay
13.44836556 Cao nhất
14.48373852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MAD/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.02656547 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.53953483 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.57624633
–
14.05868365
HTG
Năm biến động
+30.04%
2023
Tỷ giá trung bình
13.98688464 HTG
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
12.87937445
–
15.54830046
HTG
Năm biến động
-5.91%
2024
Tỷ giá trung bình
13.28303973 HTG
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
12.93111204
–
13.7800586
HTG
MAD giảm giá
-2.94%
2025
Tỷ giá trung bình
14.02656547 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.84525029
–
14.63275169
HTG
Năm biến động
+10.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.51748154 HTG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
13.11724588
–
14.48373852
HTG
MAD giảm giá
-6.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.