Tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Nepal cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = NPR

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Rupee Nepal 1.1527876 NPR
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨1.1527876 Hiện tại ₨1.1527876 Cao nhất ₨1.15522768
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1527876 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.004369 NPR
-0.38%
7 ngày qua
-0.009427 NPR
-0.81%
30 ngày qua
-0.023201 NPR
-1.97%
1 năm qua
+0.069728 NPR
+6.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.06543829
Hôm nay
1.1527876
Cao nhất
1.18374119
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
+4.45%
Tháng 3
+2.41%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
-1.09%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.16232145 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.07886597 NPR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.9006504 – 1.20559947 NPR
Năm biến động -24.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.93612291 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84124922 – 1.01052856 NPR
Năm biến động +13.06%
2024
Tỷ giá trung bình 1.01412142 NPR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.99645217 – 1.04859149 NPR
HTG tăng giá +3.89%
2025
Tỷ giá trung bình 1.06439861 NPR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.03504518 – 1.11023682 NPR
HTG tăng giá +4.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.16232145 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.09783349 – 1.18374119 NPR
HTG tăng giá +4.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.