Tỷ giá Rupee Nepal sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Gourde Haiti cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = HTG

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Gourde Haiti 0.86746249 HTG
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G0.86563023 Hiện tại G0.86746249 Cao nhất G0.86746249
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86746249 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003275 HTG
+0.38%
7 ngày qua
+0.007036 HTG
+0.82%
30 ngày qua
+0.017114 HTG
+2.01%
1 năm qua
-0.055848 HTG
-6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.84477925
Hôm nay
0.86746249
Cao nhất
0.93858088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
-4.26%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.07236191 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NPR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.93211486 HTG
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.82946287 – 1.11030873 HTG
Năm biến động +31.74%
2023
Tỷ giá trung bình 1.07236191 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98958113 – 1.18870839 HTG
Năm biến động -11.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.98618324 HTG
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.95366023 – 1.00356046 HTG
NPR giảm giá -3.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93977497 HTG
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.90070873 – 0.9661414 HTG
NPR giảm giá -4.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.8605118 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84477925 – 0.91088495 HTG
NPR giảm giá -4.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.