Tỷ giá Gourde Haiti sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Sol Peru cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = PEN
Cập nhật
1
HTG
=
0.02634495
PEN
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = S/.0.02634495 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = G37.95793882 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
S/.0.02629487
Hiện tại
S/.0.02634495
Cao nhất
S/.0.02644117
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02634495 PEN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000118 PEN
-0.44%
7 ngày qua
+0.000045 PEN
+0.17%
30 ngày qua
-0.000118 PEN
-0.45%
1 năm qua
+0.000496 PEN
+1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.02535427 Hôm nay
0.02634495 Cao nhất
0.02690397
0.02535427 Hôm nay
0.02634495 Cao nhất
0.02690397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
+4.05%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
-3.04%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03297949 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03297949 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02586752
–
0.0402481
PEN
Năm biến động
-34.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02649141 PEN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0239296
–
0.02914626
PEN
Năm biến động
+9.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02843256 PEN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.02768528
–
0.02944311
PEN
Năm ổn định
+2.72%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02725599 PEN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.02535427
–
0.02898013
PEN
Năm biến động
-10.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02622321 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0253859
–
0.02690397
PEN
Năm ổn định
+2.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.