Tỷ giá Sol Peru sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Gourde Haiti cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = HTG
Cập nhật
1
PEN
=
37.95793882
HTG
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = G37.95793882 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = S/.0.02634495 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
G37.81980355
Hiện tại
G37.95793882
Cao nhất
G38.03023422
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.95793882 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.168837 HTG
+0.45%
7 ngày qua
-0.065595 HTG
-0.17%
30 ngày qua
+0.169099 HTG
+0.45%
1 năm qua
-0.728847 HTG
-1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
37.16923999 Hôm nay
37.95793882 Cao nhất
39.4410877
37.16923999 Hôm nay
37.95793882 Cao nhất
39.4410877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
-3.89%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
+3.14%
Tháng 5
-0.69%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-2.23%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 38.13734451 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.63028811 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.84589556
–
38.65851909
HTG
Năm biến động
+53.41%
2023
Tỷ giá trung bình
37.8639056 HTG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
34.30972058
–
41.78925224
HTG
Năm biến động
-8.47%
2024
Tỷ giá trung bình
35.17590573 HTG
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
33.96380433
–
36.12028161
HTG
Năm ổn định
-2.65%
2025
Tỷ giá trung bình
36.73860901 HTG
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
34.50639931
–
39.4410877
HTG
Năm biến động
+11.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
38.13734451 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.16923999
–
39.39194003
HTG
Năm ổn định
-2.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.