Tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = PKR
Cập nhật
1
HTG
=
2.1114331
PKR
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = ₨2.1114331 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = G0.47361197 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨2.09870238
Hiện tại
₨2.1114331
Cao nhất
₨2.1114331
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.1114331 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001016 PKR
+0.05%
7 ngày qua
-0.000667 PKR
-0.03%
30 ngày qua
-0.007516 PKR
-0.35%
1 năm qua
-0.049279 PKR
-2.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
2.09870238 Hôm nay
2.1114331 Cao nhất
2.16337247
2.09870238 Hôm nay
2.1114331 Cao nhất
2.16337247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.15130409 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.74659487 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.53667513
–
2.09246767
PKR
Năm biến động
-13.11%
2023
Tỷ giá trung bình
1.98302352 PKR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.5303619
–
2.27723682
PKR
Năm biến động
+38.08%
2024
Tỷ giá trung bình
2.10959366 PKR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2.08907809
–
2.13919797
PKR
Năm ổn định
+1.06%
2025
Tỷ giá trung bình
2.15130409 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.1150325
–
2.23563586
PKR
Năm ổn định
+0.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.11695349 PKR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
2.09870238
–
2.15008759
PKR
Năm ổn định
-1.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.