Tỷ giá Rupee Pakistan sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Gourde Haiti cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = HTG

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Gourde Haiti 0.47361197 HTG
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G0.47361197 Hiện tại G0.47361197 Cao nhất G0.4764849
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47361197 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000228 HTG
-0.05%
7 ngày qua
+0.00015 HTG
+0.03%
30 ngày qua
+0.00168 HTG
+0.36%
1 năm qua
+0.010428 HTG
+2.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.46224125
Hôm nay
0.47361197
Cao nhất
0.4764849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.57475921 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.57475921 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47790464 – 0.65075564 HTG
Năm biến động +15.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.50934448 HTG
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.43912868 – 0.65344021 HTG
Năm biến động -27.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47403676 HTG
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.46746492 – 0.47868005 HTG
Năm ổn định -1.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4648527 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44730004 – 0.47280597 HTG
Năm ổn định -0.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47238017 HTG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.46509733 – 0.4764849 HTG
Năm ổn định +1.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.