Tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Serbia cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = RSD

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Dinar Serbia 0.79807612 RSD
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Дин.0.79682926 Hiện tại Дин.0.79807612 Cao nhất Дин.0.80064274
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79807612 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002135 RSD
-0.27%
7 ngày qua
-0.007318 RSD
-0.91%
30 ngày qua
-0.002628 RSD
-0.33%
1 năm qua
+0.021922 RSD
+2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.7443176
Hôm nay
0.79807612
Cao nhất
0.80710261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+1.16%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+2.19%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+1.53%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.95880368 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.95880368 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74600647 – 1.05499614 RSD
Năm biến động -27.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.7681657 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68252991 – 0.83596958 RSD
Năm biến động +8.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.82004106 RSD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.79164294 – 0.8653872 RSD
HTG tăng giá +7.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.7934124 RSD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.75425763 – 0.87546034 RSD
Năm biến động -11.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.7934228 RSD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.7443176 – 0.80710261 RSD
HTG tăng giá +4.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.