Tỷ giá Dinar Serbia sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Gourde Haiti cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = HTG

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Gourde Haiti 1.25322762 HTG
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G1.24899653 Hiện tại G1.25322762 Cao nhất G1.2548036
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25322762 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005624 HTG
+0.45%
7 ngày qua
+0.012105 HTG
+0.98%
30 ngày qua
+0.003659 HTG
+0.29%
1 năm qua
-0.03036 HTG
-2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.23899984
Hôm nay
1.25322762
Cao nhất
1.34351249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-1.15%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
-2.14%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.30639331 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.0506935 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94787076 – 1.34047095 HTG
Năm biến động +38.18%
2023
Tỷ giá trung bình 1.30639331 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19621577 – 1.46513725 HTG
Năm biến động -7.81%
2024
Tỷ giá trung bình 1.21985385 HTG
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.1555521 – 1.26319576 HTG
RSD giảm giá -7.31%
2025
Tỷ giá trung bình 1.26286359 HTG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.14225619 – 1.32580695 HTG
Năm biến động +13.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.26073914 HTG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
1.23899984 – 1.34351249 HTG
RSD giảm giá -4.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.