Tỷ giá Gourde Haiti sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Rúp Nga cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = RUB
Cập nhật
1
HTG
=
0.62260231
RUB
+1.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = ₽0.62260231 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = G1.60616173 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽0.62001109
Hiện tại
₽0.62260231
Cao nhất
₽0.62260231
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62260231 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.009936 RUB
+1.62%
7 ngày qua
+0.007019 RUB
+1.14%
30 ngày qua
-0.017467 RUB
-2.73%
1 năm qua
+0.004004 RUB
+0.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.54126243 Hôm nay
0.62260231 Cao nhất
0.6676714
0.54126243 Hôm nay
0.62260231 Cao nhất
0.6676714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
-3.61%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+4.68%
Tháng 3
-6.53%
Tháng 4
-5.00%
Tháng 5
+9.68%
Tháng 6
+2.25%
Tháng 7
+8.95%
Tháng 8
-4.10%
Tháng 9
-3.62%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.70342586 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60844415 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43057142
–
1.36599963
RUB
Năm biến động
-32.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.60896716 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44596324
–
0.75429582
RUB
Năm biến động
+35.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.70342586 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.62988959
–
0.87067872
RUB
Năm biến động
+29.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.63987826 RUB
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.56404333
–
0.87001064
RUB
Năm biến động
-30.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62466282 RUB
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.54126243
–
0.6676714
RUB
Năm biến động
+3.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.