Tỷ giá Rúp Nga sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Gourde Haiti cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = HTG

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Gourde Haiti 1.60616173 HTG
-1.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G1.60616173 Hiện tại G1.60616173 Cao nhất G1.61287438
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.60616173 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.026049 HTG
-1.60%
7 ngày qua
-0.018314 HTG
-1.13%
30 ngày qua
+0.043831 HTG
+2.81%
1 năm qua
-0.010395 HTG
-0.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.49774276
Hôm nay
1.60616173
Cao nhất
1.84753262
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
+3.74%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
-4.47%
Tháng 3
+6.99%
Tháng 4
+5.26%
Tháng 5
-8.82%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
-8.21%
Tháng 8
+4.27%
Tháng 9
+3.76%
Tháng 10
-1.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.75845584 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.75845584 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73206462 – 2.32249508 HTG
Năm biến động +48.34%
2023
Tỷ giá trung bình 1.68410201 HTG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.32573982 – 2.24233728 HTG
Năm biến động -26.28%
2024
Tỷ giá trung bình 1.42630855 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.14852928 – 1.58757982 HTG
Năm biến động -22.49%
2025
Tỷ giá trung bình 1.57312686 HTG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.14941122 – 1.77291344 HTG
Năm biến động +44.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.60336762 HTG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
1.49774276 – 1.84753262 HTG
Năm biến động -3.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.