Tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Sudan cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = SDG

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Bảng Sudan 4.58460181 SDG
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ج.س.4.58460181 Hiện tại ج.س.4.58460181 Cao nhất ج.س.4.59182139
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.58460181 SDG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00722 SDG
-0.16%
7 ngày qua
-0.0051 SDG
-0.11%
30 ngày qua
-0.011079 SDG
-0.24%
1 năm qua
-0.011458 SDG
-0.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.51819292
Hôm nay
4.58460181
Cao nhất
4.62182936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.59280911 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.25187813 SDG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.82268291 – 4.99610985 SDG
Năm biến động -10.62%
2023
Tỷ giá trung bình 4.22757245 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.66037627 – 4.55705847 SDG
Năm biến động +17.80%
2024
Tỷ giá trung bình 4.53160813 SDG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.29944244 – 4.61621849 SDG
Năm ổn định +1.31%
2025
Tỷ giá trung bình 4.59019571 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4.51819292 – 4.65869837 SDG
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.59280911 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.55971526 – 4.62182936 SDG
Năm ổn định -0.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.