Tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Sudan cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = SDG
Cập nhật
1
HTG
=
4.5897696
SDG
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = ج.س.4.5897696 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = G0.21787586 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ج.س.4.58460181
Hiện tại
ج.س.4.5897696
Cao nhất
ج.س.4.5902255
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.5897696 SDG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002052 SDG
-0.04%
7 ngày qua
+0.000068 SDG
30 ngày qua
-0.005912 SDG
-0.13%
1 năm qua
-0.006291 SDG
-0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
4.51819292 Hôm nay
4.5897696 Cao nhất
4.62182936
4.51819292 Hôm nay
4.5897696 Cao nhất
4.62182936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.59279733 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.25187813 SDG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.82268291
–
4.99610985
SDG
Năm biến động
-10.62%
2023
Tỷ giá trung bình
4.22757245 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.66037627
–
4.55705847
SDG
Năm biến động
+17.80%
2024
Tỷ giá trung bình
4.53160813 SDG
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.29944244
–
4.61621849
SDG
Năm ổn định
+1.31%
2025
Tỷ giá trung bình
4.59019571 SDG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
4.51819292
–
4.65869837
SDG
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.59279733 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.55971526
–
4.62182936
SDG
Năm ổn định
-0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.