Tỷ giá Bảng Sudan sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Gourde Haiti cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = HTG
Cập nhật
1
SDG
=
0.21795906
HTG
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = G0.21795906 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ج.س.4.5880175 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G0.21774075
Hiện tại
G0.21795906
Cao nhất
G0.21795906
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21795906 HTG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000218 HTG
+0.10%
7 ngày qua
+0.00008 HTG
+0.04%
30 ngày qua
+0.000513 HTG
+0.24%
1 năm qua
+0.000095 HTG
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.21636454 Hôm nay
0.21795906 Cao nhất
0.22132742
0.21636454 Hôm nay
0.21795906 Cao nhất
0.22132742
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.23758256 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23620927 HTG
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.20015573
–
0.26159638
HTG
Năm biến động
+11.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23758256 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2194398
–
0.27319596
HTG
Năm biến động
-15.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2207118 HTG
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.21662753
–
0.2325883
HTG
Năm ổn định
-1.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2178572 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21465223
–
0.22132742
HTG
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21772875 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21636454
–
0.21931194
HTG
Năm ổn định
+0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.