Tỷ giá Gourde Haiti sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = SLL
Cập nhật
1
HTG
=
160.02449463
SLL
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = Le160.02449463 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = G0.00624904 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le160.02449463
Hiện tại
Le160.02449463
Cao nhất
Le160.10789071
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
160.02449463 SLL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.076941 SLL
+0.05%
7 ngày qua
-0.287987 SLL
-0.18%
30 ngày qua
-0.445946 SLL
-0.28%
1 năm qua
-0.259504 SLL
-0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
157.77559784 Hôm nay
160.02449463 Cao nhất
161.13884246
157.77559784 Hôm nay
160.02449463 Cao nhất
161.13884246
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 160.18700056 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
116.39362192 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
104.19294828
–
136.90294967
SLL
Năm biến động
+7.04%
2023
Tỷ giá trung bình
135.77463912 SLL
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
113.18662135
–
159.12036227
SLL
Năm biến động
+32.98%
2024
Tỷ giá trung bình
158.88085928 SLL
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
157.04624631
–
160.9306628
SLL
Năm ổn định
+1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
160.18700056 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
157.77559784
–
162.68205726
SLL
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
160.15292256 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
158.96084643
–
161.13884246
SLL
Năm ổn định
-0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.