Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Gourde Haiti cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = HTG
Cập nhật
1
SLL
=
0.00624904
HTG
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = G0.00624904 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = Le160.02449463 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G0.00624579
Hiện tại
G0.00624904
Cao nhất
G0.00624904
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00624904 HTG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000003 HTG
-0.05%
7 ngày qua
+0.000011 HTG
+0.18%
30 ngày qua
+0.000017 HTG
+0.28%
1 năm qua
+0.00001 HTG
+0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.00620583 Hôm nay
0.00624904 Cao nhất
0.00633812
0.00620583 Hôm nay
0.00624904 Cao nhất
0.00633812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00862154 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00862154 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00730444
–
0.00959758
HTG
Năm biến động
-6.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00750041 HTG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00628455
–
0.00883497
HTG
Năm biến động
-24.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00629415 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00621386
–
0.00636755
HTG
Năm ổn định
-1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00624274 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00614696
–
0.00633812
HTG
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00624404 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00620583
–
0.00629086
HTG
Năm ổn định
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.