Tỷ giá Gourde Haiti sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = STD
Cập nhật
1
HTG
=
170.28075699
STD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 HTG = Db170.28075699 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = G0.00587265 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db170.28075699
Hiện tại
Db170.28075699
Cao nhất
Db170.28075699
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
170.28075699 STD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+0.286547 STD
+0.17%
30 ngày qua
+0.162171 STD
+0.10%
1 năm qua
-0.543906 STD
-0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
167.64941062 Hôm nay
170.28075699 Cao nhất
171.22313169
167.64941062 Hôm nay
170.28075699 Cao nhất
171.22313169
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 190.41396038 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
190.41396038 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
155.15733329
–
214.33897772
STD
Năm biến động
-26.28%
2023
Tỷ giá trung bình
159.98955819 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
146.242308
–
169.07833225
STD
Năm biến động
+9.36%
2024
Tỷ giá trung bình
168.82384083 STD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
166.87441527
–
171.00192386
STD
Năm ổn định
+1.23%
2025
Tỷ giá trung bình
170.21172222 STD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
167.64941062
–
172.86292298
STD
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
170.19050424 STD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
168.90883368
–
171.22313169
STD
Năm ổn định
+0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.