Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Gourde Haiti cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = HTG

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Gourde Haiti 0.00587265 HTG
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G0.00587265 Hiện tại G0.00587265 Cao nhất G0.00587265
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00587265 HTG
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000008 HTG
-0.14%
7 ngày qua
-0.00001 HTG
-0.17%
30 ngày qua
-0.000006 HTG
-0.10%
1 năm qua
+0.000019 HTG
+0.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00584033
Hôm nay
0.00587265
Cao nhất
0.00596483
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00626478 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00528835 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00466551 – 0.00644507 HTG
Năm biến động +35.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00626478 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00591442 – 0.00683797 HTG
Năm biến động -8.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00592345 HTG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00584789 – 0.00599253 HTG
Năm ổn định -1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00587507 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00578493 – 0.00596483 HTG
Năm ổn định +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0058758 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00584033 – 0.00592035 HTG
Năm ổn định -0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.