Tỷ giá Gourde Haiti sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = THB

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Bạt Thái Lan 0.25766792 THB
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿0.25448922 Hiện tại ฿0.25766792 Cao nhất ฿0.25773048
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25766792 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001157 THB
+0.45%
7 ngày qua
-0.000227 THB
-0.09%
30 ngày qua
+0.002322 THB
+0.91%
1 năm qua
+0.009608 THB
+3.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.23584391
Hôm nay
0.25766792
Cao nhất
0.2586903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+4.50%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+2.24%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+0.82%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30071524 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30071524 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23529941 – 0.33786071 THB
Năm biến động -28.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24663976 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21787475 – 0.27661388 THB
Năm biến động +11.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26712446 THB
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.24516949 – 0.28045002 THB
Năm biến động +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25098801 THB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.23710991 – 0.26652167 THB
Năm biến động -8.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25460044 THB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.23584391 – 0.2586903 THB
HTG tăng giá +7.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.