Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Gourde Haiti cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = HTG
Cập nhật
1
THB
=
3.886548
HTG
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = G3.886548 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = ฿0.25729774 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
G3.88096429
Hiện tại
G3.886548
Cao nhất
G3.89336336
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.886548 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.011924 HTG
-0.31%
7 ngày qua
+0.008292 HTG
+0.21%
30 ngày qua
-0.021852 HTG
-0.56%
1 năm qua
-0.144739 HTG
-3.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
3.86562613 Hôm nay
3.886548 Cao nhất
4.24009248
3.86562613 Hôm nay
3.886548 Cao nhất
4.24009248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-4.31%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.07889434 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.35011537 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.95979963
–
4.24990439
HTG
Năm biến động
+40.58%
2023
Tỷ giá trung bình
4.07889434 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.6151476
–
4.589793
HTG
Năm biến động
-10.28%
2024
Tỷ giá trung bình
3.74776955 HTG
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
3.56569769
–
4.07881087
HTG
Năm biến động
-1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
3.98697282 HTG
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
3.75204015
–
4.21745349
HTG
Năm biến động
+9.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.92861294 HTG
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
3.86562613
–
4.24009248
HTG
THB giảm giá
-6.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.