Tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = TND
Cập nhật
1
HTG
=
0.02278098
TND
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = د.ت0.02278098 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = G43.89627533 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
د.ت0.02273629
Hiện tại
د.ت0.02278098
Cao nhất
د.ت0.02283054
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02278098 TND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000044 TND
+0.19%
7 ngày qua
-0.000043 TND
-0.19%
30 ngày qua
-0.00009 TND
-0.40%
1 năm qua
+0.000166 TND
+0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.02168569 Hôm nay
0.02278098 Cao nhất
0.02334469
0.02168569 Hôm nay
0.02278098 Cao nhất
0.02334469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.83%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+1.57%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02644398 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02644398 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02123693
–
0.02919867
TND
Năm biến động
-25.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02199531 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01947211
–
0.02402039
TND
Năm biến động
+10.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02357498 TND
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.02286412
–
0.02440704
TND
HTG tăng giá
+5.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0228854 TND
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.02183634
–
0.02484443
TND
Năm biến động
-8.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02268794 TND
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.02168569
–
0.02334469
TND
Năm ổn định
+2.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.