Tỷ giá Dinar Tunisia sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Gourde Haiti cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = HTG

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Gourde Haiti 43.6668684 HTG
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G43.6171834 Hiện tại G43.6668684 Cao nhất G43.86670149
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.6668684 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.187439 HTG
-0.43%
7 ngày qua
-0.079767 HTG
-0.18%
30 ngày qua
-0.2784 HTG
-0.63%
1 năm qua
-0.891953 HTG
-2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
42.83628674
Hôm nay
43.6668684
Cao nhất
46.11335417
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+2.51%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 45.64263058 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.03305702 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.24813907 – 47.08778329 HTG
Năm biến động +34.66%
2023
Tỷ giá trung bình 45.64263058 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.63130248 – 51.3555052 HTG
Năm biến động -9.44%
2024
Tỷ giá trung bình 42.42506519 HTG
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
40.97179277 – 43.73665594 HTG
TND giảm giá -4.89%
2025
Tỷ giá trung bình 43.75142025 HTG
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
40.25047609 – 45.79522603 HTG
Năm biến động +9.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.09211399 HTG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
42.83628674 – 46.11335417 HTG
Năm ổn định -2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.