Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = TWD

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Đô la Đài Loan mới 0.25030446 TWD
+0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$0.24882622 Hiện tại NT$0.25030446 Cao nhất NT$0.2507031
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25030446 TWD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001639 TWD
+0.66%
7 ngày qua
+0.002585 TWD
+1.04%
30 ngày qua
+0.006763 TWD
+2.78%
1 năm qua
+0.014094 TWD
+5.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.23309424
Hôm nay
0.25030446
Cao nhất
0.2507031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
+1.23%
Tháng 7
-1.84%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+2.38%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.25543058 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25543058 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20875063 – 0.27882777 TWD
Năm biến động -24.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2209352 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19492398 – 0.24478677 TWD
Năm biến động +12.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24322973 TWD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.2320228 – 0.25124862 TWD
HTG tăng giá +8.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23809306 TWD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.22031108 – 0.25603401 TWD
Năm biến động -4.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24540434 TWD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.23792732 – 0.2507031 TWD
HTG tăng giá +4.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.