Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = HTG
Cập nhật
1
TWD
=
3.99488362
HTG
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = G3.99488362 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = NT$0.25032018 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G3.98878198
Hiện tại
G3.99488362
Cao nhất
G4.01886905
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.99488362 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.026553 HTG
-0.66%
7 ngày qua
-0.043132 HTG
-1.07%
30 ngày qua
-0.111201 HTG
-2.71%
1 năm qua
-0.238628 HTG
-5.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
3.98878198 Hôm nay
3.99488362 Cao nhất
4.29011025
3.98878198 Hôm nay
3.99488362 Cao nhất
4.29011025
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
+1.87%
Tháng 8
-0.59%
Tháng 9
-2.33%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4.55244294 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.93672469 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.58644328
–
4.79040469
HTG
Năm biến động
+32.22%
2023
Tỷ giá trung bình
4.55244294 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.08518809
–
5.13020522
HTG
Năm biến động
-10.87%
2024
Tỷ giá trung bình
4.11234103 HTG
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.98012139
–
4.30992123
HTG
TWD giảm giá
-7.46%
2025
Tỷ giá trung bình
4.20752172 HTG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
3.90573109
–
4.53903639
HTG
Năm biến động
+4.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.07540268 HTG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
3.98878198
–
4.2029641
HTG
TWD giảm giá
-4.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.