Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = XOF
Cập nhật
1
HTG
=
4.49051019
XOF
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HTG = CFA4.49051019 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = G0.22269185 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA4.47119938
Hiện tại
CFA4.49051019
Cao nhất
CFA4.4930731
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.49051019 XOF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.028548 XOF
+0.64%
7 ngày qua
+0.022594 XOF
+0.51%
30 ngày qua
+0.017149 XOF
+0.38%
1 năm qua
+0.151051 XOF
+3.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
4.15863916 Hôm nay
4.49051019 Cao nhất
4.50784185
4.15863916 Hôm nay
4.49051019 Cao nhất
4.50784185
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-1.38%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+1.20%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.35458775 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HTG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.35458775 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.16847881
–
5.8860208
XOF
Năm biến động
-27.51%
2023
Tỷ giá trung bình
4.2958062 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.79670681
–
4.67573778
XOF
Năm biến động
+8.53%
2024
Tỷ giá trung bình
4.59375965 XOF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
4.43486862
–
4.85127866
XOF
HTG tăng giá
+8.02%
2025
Tỷ giá trung bình
4.44068141 XOF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
4.22263766
–
4.90344907
XOF
Năm biến động
-11.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.43232453 XOF
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
4.15863916
–
4.50784185
XOF
HTG tăng giá
+5.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.