Tỷ giá Gourde Haiti sang Bạch kim (ounce) hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Bạch kim (ounce) cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Bạch kim (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = XPT
Cập nhật
1
HTG
=
0.00000497
XPT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 HTG = XPT0.00000497 XPT
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPT = G201,221.96 HTG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPT0.00000497
Hiện tại
XPT0.00000497
Cao nhất
XPT0.00000498
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Bạch kim (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang XPT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000497 XPT
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 XPT
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 XPT
-6.59%
30 ngày qua
0.000000 XPT
6.76%
1 năm qua
0.000000 XPT
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.00000279 Hôm nay
0.00000497 Cao nhất
0.0000054
0.00000279 Hôm nay
0.00000497 Cao nhất
0.0000054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.15%
Tháng 12
-21.78%
Tháng 1
+29.21%
Tháng 2
+5.30%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+3.58%
Tháng 5
+24.42%
Tháng 6
-4.38%
Tháng 7
-7.89%
Tháng 8
+2.06%
Tháng 9
+18.81%
Tháng 10
-6.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang XPT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00000896 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000896 XPT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000635
–
0.00001046
XPT
Năm biến động
-38.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000737 XPT
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00000572
–
0.000009
XPT
Năm biến động
+20.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00000796 XPT
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00000694
–
0.0000087
XPT
Năm biến động
+12.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000628 XPT
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00000307
–
0.00000861
XPT
Năm biến động
-55.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000461 XPT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000279
–
0.0000054
XPT
Năm biến động
+31.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.