Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Gourde Haiti cho thấy 1 Bạch kim (ounce) đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPT = HTG
Cập nhật
1
XPT
=
201,221.96
HTG
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPT = G201,221.96 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = XPT0.00000497 XPT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G200,809.55
Hiện tại
G201,221.96
Cao nhất
G201,221.96
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạch kim (ounce) sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPT sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPT/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPT sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
201,221.96 HTG
2026-11-08
24 giờ qua
-124.413436 HTG
-0.06%
7 ngày qua
+13,262.95 HTG
+7.06%
30 ngày qua
-13,450.63 HTG
-6.27%
1 năm qua
+368.186682 HTG
+0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
185,104.83 Hôm nay
201,221.96 Cao nhất
358,617.15
185,104.83 Hôm nay
201,221.96 Cao nhất
358,617.15
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.18%
Tháng 12
+27.85%
Tháng 1
-22.61%
Tháng 2
-5.04%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-3.46%
Tháng 5
-19.62%
Tháng 6
+4.58%
Tháng 7
+8.56%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
-15.83%
Tháng 10
+7.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPT/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPT sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 219,614.74 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
113,105.98 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
95,606.13
–
157,357.96
HTG
Năm biến động
+61.98%
2023
Tỷ giá trung bình
137,364.6 HTG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
111,097.93
–
174,766.62
HTG
Năm biến động
-17.19%
2024
Tỷ giá trung bình
125,878.88 HTG
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
114,971.68
–
144,027.67
HTG
Năm biến động
-10.96%
2025
Tỷ giá trung bình
168,378 HTG
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
116,089.88
–
325,704.48
HTG
Năm biến động
+126.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
219,614.74 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
185,104.83
–
358,617.15
HTG
Năm biến động
-24.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.