Tỷ giá Gourde Haiti sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Rial Yemen cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = YER

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Rial Yemen 1.80326128 YER
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼1.80145544 Hiện tại ﷼1.80326128 Cao nhất ﷼1.80326128
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.80326128 YER
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000991 YER
+0.05%
7 ngày qua
-0.000122 YER
-0.01%
30 ngày qua
-0.001593 YER
-0.09%
1 năm qua
-0.018958 YER
-1.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.79448639
Hôm nay
1.80326128
Cao nhất
1.83094363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.15460169 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.15460169 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.70187775 – 2.53406087 YER
Năm biến động -31.62%
2023
Tỷ giá trung bình 1.77374229 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.60409133 – 1.89970083 YER
Năm biến động +11.99%
2024
Tỷ giá trung bình 1.89629702 YER
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.87550065 – 1.91887015 YER
Năm ổn định +1.07%
2025
Tỷ giá trung bình 1.8546676 YER
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
1.79448639 – 1.91965703 YER
HTG giảm giá -4.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.80748127 YER
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.79736194 – 1.83094363 YER
Năm ổn định -0.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.