Tỷ giá Forint Hungary sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Dram Armenia cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = AMD

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Dram Armenia 1.10604984 AMD
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ֏1.10342186 Hiện tại ֏1.10604984 Cao nhất ֏1.11153202
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10604984 AMD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005308 AMD
+0.48%
7 ngày qua
+0.007929 AMD
+0.72%
30 ngày qua
+0.000759 AMD
+0.07%
1 năm qua
-0.031519 AMD
-2.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.08742877
Hôm nay
1.10604984
Cao nhất
1.22925481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
+4.41%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
-2.16%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-1.97%
Tháng 9
-2.17%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.18938291 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.18938291 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.90568534 – 1.57025795 AMD
Năm biến động -28.70%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11276081 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.02619116 – 1.17655975 AMD
Năm biến động +10.49%
2024
Tỷ giá trung bình 1.07568552 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98474186 – 1.17668527 AMD
Năm biến động -14.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.10019759 AMD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.98576801 – 1.16985267 AMD
Năm biến động +16.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.12292967 AMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.08742877 – 1.22925481 AMD
Năm biến động -5.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.