Tỷ giá Forint Hungary sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Yên Nhật cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = JPY
Cập nhật
1
HUF
=
0.48611963
JPY
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = ¥0.48611963 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Ft2.0571068 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.48543102
Hiện tại
¥0.48611963
Cao nhất
¥0.48644337
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48611963 JPY
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000587 JPY
+0.12%
7 ngày qua
+0.00565 JPY
+1.18%
30 ngày qua
+0.002928 JPY
+0.61%
1 năm qua
+0.024552 JPY
+5.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.46156728 Hôm nay
0.48611963 Cao nhất
0.5331304
0.46156728 Hôm nay
0.48611963 Cao nhất
0.5331304
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+4.97%
Tháng 4
+3.57%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-4.37%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
-3.46%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
+1.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.48760947 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35324868 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31780041
–
0.37525963
JPY
Năm biến động
-0.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39847943 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.34524303
–
0.43593144
JPY
Năm biến động
+15.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.41457975 JPY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.37856958
–
0.44477898
JPY
Năm biến động
-2.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.42566945 JPY
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.38440407
–
0.47866817
JPY
Năm biến động
+20.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.48760947 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46260289
–
0.5331304
JPY
Năm biến động
+1.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.