Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = BYN

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Rúp Belarus 0.0001648 BYN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br0.00016467 Hiện tại Br0.0001648 Cao nhất Br0.0001653
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001648 BYN
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 BYN
+1.35%
30 ngày qua
-0.000007 BYN
-4.15%
1 năm qua
-0.000039 BYN
-19.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00015323
Hôm nay
0.0001648
Cao nhất
0.0002054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
-2.94%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
-7.16%
Tháng 4
-5.57%
Tháng 5
+5.47%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
+7.55%
Tháng 8
-3.63%
Tháng 9
-3.45%
Tháng 10
+1.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00020635 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00019285 BYN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.0001592 – 0.0002344 BYN
Năm biến động -9.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00017748 BYN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00016152 – 0.00021493 BYN
Năm biến động +32.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00020635 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.000198 – 0.00021634 BYN
IDR giảm giá -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00019899 BYN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00017222 – 0.0002078 BYN
Năm biến động -12.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00016633 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00015323 – 0.00018313 BYN
Năm biến động -6.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.