Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = PYG
Cập nhật
1
IDR
=
0.34510868
PYG
+1.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IDR = Gs0.34510868 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = Rp2.89763789 IDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs0.34066474
Hiện tại
Gs0.34510868
Cao nhất
Gs0.34527402
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34510868 PYG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.005012 PYG
+1.47%
7 ngày qua
+0.022005 PYG
+6.81%
30 ngày qua
+0.019194 PYG
+5.89%
1 năm qua
-0.078783 PYG
-18.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.31527185 Hôm nay
0.34510868 Cao nhất
0.42446274
0.31527185 Hôm nay
0.34510868 Cao nhất
0.42446274
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.60%
Tháng 12
+2.15%
Tháng 1
-4.90%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
-6.26%
Tháng 4
-5.97%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
-2.35%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
+6.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.47819398 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.47022465 PYG
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.45154313
–
0.49384217
PYG
Năm ổn định
-2.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.47819398 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46194804
–
0.49731807
PYG
Năm ổn định
+0.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.47666164 PYG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.45401889
–
0.5161816
PYG
Năm biến động
+1.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.45949996 PYG
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.39260498
–
0.49415106
PYG
Năm biến động
-18.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.3311969 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31527185
–
0.40493287
PYG
Năm biến động
-12.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.