Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = IDR

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Rupiah Indonesia 2.89118784 IDR
-1.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rp2.89118784 Hiện tại Rp2.89118784 Cao nhất Rp2.89891357
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.89118784 IDR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.040366 IDR
-1.38%
7 ngày qua
-0.206806 IDR
-6.68%
30 ngày qua
-0.181236 IDR
-5.90%
1 năm qua
+0.532096 IDR
+22.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.35591941
Hôm nay
2.89118784
Cao nhất
3.17186583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.07%
Tháng 12
-2.10%
Tháng 1
+5.15%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
+6.68%
Tháng 4
+6.34%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
-6.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.02834305 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.12769561 IDR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.02493847 – 2.21462787 IDR
Năm ổn định +2.39%
2023
Tỷ giá trung bình 2.09166281 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.01078558 – 2.16474564 IDR
Năm ổn định -0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 2.10052371 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.93730267 – 2.20255155 IDR
Năm biến động -1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 2.18567766 IDR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.02367267 – 2.54708944 IDR
Năm biến động +22.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.02834305 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.46954514 – 3.17186583 IDR
Năm biến động +13.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.